空落落
không lạc lạc
Hán Việt: không lạc lạc · Pinyin: kōng luò luò
Tổng quan
trống trải | hoang vắng
Nghĩa
Việt
- Cihui trống trải | hoang vắng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 冷清寂寥、空空洞洞。《紅樓夢》第七九回:「二姑娘搬出去的好快,你瞧瞧這地方好空落落的。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (口语里多读kōnglàolào)(~的);状态词;空旷而冷冷清清:落了叶子的树林子~的;形容心中没有着落,若有所失:他送走孩子回到家来,心里觉得~的,像少了点儿什么似的。
Eng
- CC-CEDICT empty|desolate
- Cihui empty; desolate