空濛 kōng méng · không mông Hán Việt: không mông · Pinyin: kōng méng Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 濛 (mông)Pinyinkōng méngHán Việtkhông môngCấu tạo空 + 濛 · không + mông nghĩa thành phần: không + mông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容景物迷茫:山色~丨烟雨~。