空蕩

kōng dàng không đãng

Hán Việt: không đãng · Pinyin: kōng dàng

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (đãng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 空無一物,有寂寥之意。如:「學生放學後,整個學校顯得十分空蕩。」

Eng

  • Cihui 空蕩 kōngdàng n. deserted; empty