空衍 kōng yǎn · không diễn Hán Việt: không diễn · Pinyin: kōng yǎn Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 衍 (diễn)Pinyinkōng yǎnHán Việtkhông diễnCấu tạo空 + 衍 · không + diễn nghĩa thành phần: không + diễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 空洞浮泛。Tân Hoa Tự Điển 1.空洞浮泛。