空被

kōng bèi không bị

Hán Việt: không bị · Pinyin: kōng bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (bị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓独卧冷清之被。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓独卧冷清之被。