空解

kōng jiě không giải

Hán Việt: không giải · Pinyin: kōng jiě

Tổng quan

không giải (術語)著於空理之知解。即空見也。止觀五下曰:「生一分空解,此是空見法塵,與心相應。」同十上曰:「或作幻本無實,無實故空,空解明利。」☸

Cấu tạo: (không) + (giải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không giải (術語)著於空理之知解。即空見也。止觀五下曰:「生一分空解,此是空見法塵,與心相應。」同十上曰:「或作幻本無實,無實故空,空解明利。」☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。谓悟入空义﹐得到解脱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓悟入空义﹐得到解脱。