空說

kōng shuō không thuyết

Hán Việt: không thuyết · Pinyin: kōng shuō

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (thuyết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 空洞無用的言論。《後漢書.卷六五.段熲傳》:「招降獷敵,誕辭空說,僭而無徵。」

Eng

  • Cihui 空說 ōngshuō* v. talk speciously without action