空設 kōng shè · không thiết Hán Việt: không thiết · Pinyin: kōng shè Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 設 (thiết)Pinyinkōng shèHán Việtkhông thiếtCấu tạo空 + 設 · không + thiết nghĩa thành phần: không + thiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 虚置; 捏造。Tân Hoa Tự Điển 1.虚置。 2.捏造。