空說

kōng shuō không thuyết

Hán Việt: không thuyết · Pinyin: kōng shuō

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (thuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 空泛无用之说; 只说。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.空泛无用之说。 2.只说。

Eng

  • Cihui 空說 ōngshuō* v. talk speciously without action