空負 kōng fù · không phụ Hán Việt: không phụ · Pinyin: kōng fù Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 負 (phụ)Pinyinkōng fùHán Việtkhông phụCấu tạo空 + 負 · không + phụ nghĩa thành phần: không + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 枉负;辜负。Tân Hoa Tự Điển 1.枉负;辜负。