空費 kōng fèi · không phí Hán Việt: không phí · Pinyin: kōng fèi Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 費 (phí)Pinyinkōng fèiHán Việtkhông phíCấu tạo空 + 費 · không + phí nghĩa thành phần: không + phí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白费。Tân Hoa Tự Điển 1.白费。EngCihui 空費 ōngfèi v. waste (time/money)