空軍

kōng jūn không quân

Hán Việt: không quân · Pinyin: kōng jūn

Tổng quan

không quân

Cấu tạo: (không) + (quân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không quân
  • Cihui không quân không quân ☆Lính đánh giặc trên không.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以空中作戰為主的軍種。基於特性與作戰需要,由作戰、後勤、基地勤務支援等部隊組成。既能單獨作戰,又能為陸、海軍的後援。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以航空兵为主体,在空中作战的军种,通常由航空兵、地空导弹兵、高射炮兵、空降兵、雷达兵、通信兵等兵种和专业勤务部队组成。

Eng

  • CC-CEDICT air force|(slang) to fail to catch anything (on a fishing trip); to get skunked
  • Cihui air force; (slang) to fail to catch anything (on a fishing trip); to get skunked

ja

  • JMdict air force