空辭 kōng cí · không từ Hán Việt: không từ · Pinyin: kōng cí Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 辭 (từ)Pinyinkōng cíHán Việtkhông từCấu tạo空 + 辭 · không + từ nghĩa thành phần: không + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不尚典实但求辞藻的句子。Tân Hoa Tự Điển 1.不尚典实但求辞藻的句子。