空退 kōng tuì · không thối Hán Việt: không thối · Pinyin: kōng tuì Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 退 (thối)Pinyinkōng tuìHán Việtkhông thốiCấu tạo空 + 退 · không + thối nghĩa thành phần: không + thối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓客人无所受用而归。犹怠慢。Tân Hoa Tự Điển 1.谓客人无所受用而归。犹怠慢。