空運
không vận
Hán Việt: không vận · Pinyin: kōng yùn
Tổng quan
vận chuyển hàng không
Nghĩa
Việt
- Cihui vận chuyển hàng không
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 泛指空中運輸。如:「空運糧食,救濟災民。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用飞机运输~救灾物资。
Eng
- CC-CEDICT air transport
- Cihui air transport
ja
- JMdict air transportation|air transport