空道
không đạo
Hán Việt: không đạo · Pinyin: kōng dào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 孔道;交通大道。
- Tân Hoa Tự Điển 1.孔道;交通大道。
Eng
- Cihui 空道 ōngdào n. deserted way/road M:¹tiáo
Hán Việt: không đạo · Pinyin: kōng dào