空重 không trọng Hán Việt: không trọng Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 重 (trọng)Hán Việtkhông trọngCấu tạo空 + 重 · không + trọng nghĩa thành phần: không + trọng Nghĩa EngCihui 空重 ōngzhòng n. empty weight (in transportation)