空钟 không chung Hán Việt: không chung Tổng quan lục lạc。空竹。 Cấu tạo: 空 (không) + 钟 (chung)Hán Việtkhông chungCấu tạo空 + 钟 · không + chung nghĩa thành phần: không + chung Nghĩa ViệtCihui lục lạc。空竹。