空鏡頭 không kính đầu Hán Việt: không kính đầu Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 鏡 (kính) + 頭 (đầu)Hán Việtkhông kính đầuCấu tạo空 + 鏡 + 頭 · không + kính + đầu nghĩa thành phần: không + kính + đầu Nghĩa EngCihui 空鏡頭 ōngjìngtóu n. empty scene