空門友

không môn hữu

Hán Việt: không môn hữu

Tổng quan

Cấu tạo: 空 (không) + 门 (môn) + 友 (hữu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

空門子 · 空門 · 空门 · 空門士 · 空門面 · 空门士 · 空门子 · 空门面