空门友 không môn hữu Hán Việt: không môn hữu Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 门 (môn) + 友 (hữu)Hán Việtkhông môn hữuCấu tạo空 + 门 + 友 · không + môn + hữu nghĩa thành phần: không + môn + hữu