空闕
không khuyết
Hán Việt: không khuyết · Pinyin: kōng quē
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"空缺"; 缺少;间隔; 缺额﹐空着的职位。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"空缺"。 2.缺少;间隔。 3.缺额﹐空着的职位。
Hán Việt: không khuyết · Pinyin: kōng quē