空隊 kōng duì · không đội Hán Việt: không đội · Pinyin: kōng duì Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 隊 (đội)Pinyinkōng duìHán Việtkhông độiCấu tạo空 + 隊 · không + đội nghĩa thành phần: không + đội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 僻静的要道。Tân Hoa Tự Điển 1.僻静的要道。