空防
không phòng
Hán Việt: không phòng · Pinyin: kōng fáng
Tổng quan
không quân | phòng không
Nghĩa
Việt
- Cihui không quân | phòng không
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 國家為保衛領空所作的一切空中防禦。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 预防空袭的措施。
- Tân Hoa Tự Điển 1.预防空袭的措施。
Eng
- CC-CEDICT air force|air defense
- Cihui air force; air defense