空集

kōng jí không tập

Hán Việt: không tập · Pinyin: kōng jí

Tổng quan

tập rỗng (lý thuyết tập hợp)

Cấu tạo: (không) + (tập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tập rỗng (lý thuyết tập hợp)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不含任何元素的集合。如{x|x≠x}、{数轴上与原点距离小于零的点}等。通常用符号帘硎尽J侨我患合的子集。

Eng

  • CC-CEDICT empty set (set theory)
  • Cihui empty set (set theory)