空雷 kōng léi · không lôi Hán Việt: không lôi · Pinyin: kōng léi Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 雷 (lôi)Pinyinkōng léiHán Việtkhông lôiCấu tạo空 + 雷 · không + lôi nghĩa thành phần: không + lôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 无雨之雷。Tân Hoa Tự Điển 1.无雨之雷。