空電 không điện Hán Việt: không điện Tổng quan rađiô âm tạp quyển khí Cấu tạo: 空 (không) + 電 (điện)Hán Việtkhông điệnCấu tạo空 + 電 · không + điện nghĩa thành phần: không + điện Nghĩa ViệtCihui rađiô âm tạp quyển khíjaJMdict static