空靶 không bá Hán Việt: không bá Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 靶 (bá)Hán Việtkhông báCấu tạo空 + 靶 · không + bá nghĩa thành phần: không + bá Nghĩa EngCihui 空靶 ōngbǎ n. airborne target