空音 kōng yīn · không âm Hán Việt: không âm · Pinyin: kōng yīn Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 音 (âm)Pinyinkōng yīnHán Việtkhông âmCấu tạo空 + 音 · không + âm nghĩa thành phần: không + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清越的乐声。Tân Hoa Tự Điển 1.清越的乐声。jaJMdict imitated cry (of an animal)|lie