空響 kōng xiǎng · không hưởng Hán Việt: không hưởng · Pinyin: kōng xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 響 (hưởng)Pinyinkōng xiǎngHán Việtkhông hưởngCấu tạo空 + 響 · không + hưởng nghĩa thành phần: không + hưởng