空駛

kōng shǐkhông sử

Hán Việt: không sử · Pinyin: kōng shǐ

Tổng quan

xe chạy không

新华 · Tân Hoa Đại lục

(机动车辆等)没有载货或载客而空着行驶。

Cấu tạo: 空 (không) + 駛 (sử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chạy không
  • Biên soạn v. go without carrying anything (of a vehicle)

Eng

  • Cihui 空駛 ōngshǐ v. go without carrying anything (of a vehicle)

Từ liên quan

Gần nghĩa

空中 · 空乏 · 空乘 · 空位 · 空餘 · 空值 · 空兒 · 空軍