穽陷 jǐng xiàn · tỉnh hãm Hán Việt: tỉnh hãm · Pinyin: jǐng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 穽 (tỉnh) + 陷 (hãm)Pinyinjǐng xiànHán Việttỉnh hãmCấu tạo穽 + 陷 · tỉnh + hãm nghĩa thành phần: tỉnh + hãm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陷坑; 陷害。Tân Hoa Tự Điển 1.陷坑。 2.陷害。