穿上衣服的
xuyên thượng y phục đích
Hán Việt: xuyên thượng y phục đích · Pinyin: chuān shàng yī fú de
Tổng quan
Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 上 (thượng) + 衣 (y) + 服 (phục) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đã mặc
Đức
- Handedict angezogen, gekleidet
Hán Việt: xuyên thượng y phục đích · Pinyin: chuān shàng yī fú de
Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 上 (thượng) + 衣 (y) + 服 (phục) + 的 (đích)