穿上溜冰鞋

Tổng quan

Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 上 (thượng) + 溜 + 冰 (băng) + 鞋 (hài)

Từ liên quan

Gần nghĩa

穿上衣服 · 穿上衣服的 · 穿上军装 · 穿上盛装