穿上盛装

xuyên thượng thịnh trang

Hán Việt: xuyên thượng thịnh trang

Tổng quan

Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 上 (thượng) + 盛 (thịnh) + 裝 (trang)

Từ liên quan

Gần nghĩa

穿上衣服 · 盛装华服 · 盛装打扮 · 盛装赴会 · 穿上军装 · 穿上溜冰鞋 · 穿上衣服的