穿中记 xuyên trung kí Hán Việt: xuyên trung kí Tổng quan Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 中 (trung) + 记 (kí)Hán Việtxuyên trung kíCấu tạo穿 + 中 + 记 · xuyên + trung + kí nghĩa thành phần: xuyên + trung + kí