穿住 xuyên trụ Hán Việt: xuyên trụ Tổng quan Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 住 (trụ)Hán Việtxuyên trụCấu tạo穿 + 住 · xuyên + trụ nghĩa thành phần: xuyên + trụ Nghĩa EngCihui 穿住 huānzhù n. clothing and habitation