穿來 xuyên lai Hán Việt: xuyên lai Tổng quan Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 來 (lai)Hán Việtxuyên laiCấu tạo穿 + 來 · xuyên + lai nghĩa thành phần: xuyên + lai Nghĩa EngCihui 穿來 huānlái r.v. put on