穿入
xuyên nhập
Hán Việt: xuyên nhập · Pinyin: chuān rù
Tổng quan
lọt vào: thâm nhập/đâm thủng/xuyên qua
Nghĩa
Việt
- Cihui lọt vào: thâm nhập/đâm thủng/xuyên qua
Eng
- Cihui 穿入 huānrù v. penetrate ◆n. penetration
Hán Việt: xuyên nhập · Pinyin: chuān rù
lọt vào: thâm nhập/đâm thủng/xuyên qua