穿入

chuān rù xuyên nhập

Hán Việt: xuyên nhập · Pinyin: chuān rù

Tổng quan

lọt vào: thâm nhập/đâm thủng/xuyên qua

Cấu tạo: 穿 (xuyên) + (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lọt vào: thâm nhập/đâm thủng/xuyên qua

Eng

  • Cihui 穿入 huānrù v. penetrate ◆n. penetration