穿反

chuān fǎnxuyên phản

Hán Việt: xuyên phản · Pinyin: chuān fǎn

Tổng quan

mặc ngược (quần áo)

Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 反 (phản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mặc trái

Eng

  • Cihui to wear inside out (clothes)

Từ liên quan

Gần nghĩa

反串 · 反义 · 反之 · 反习 · 反亂 · 反伴 · 反例 · 反供