穿反

chuān fǎn xuyên phản

Hán Việt: xuyên phản · Pinyin: chuān fǎn

Tổng quan

mặc ngược (quần áo)

Cấu tạo: 穿 (xuyên) + (phản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặc ngược (quần áo)

Eng

  • CC-CEDICT to wear inside out (clothes)
  • Cihui to wear inside out (clothes)