穿回 chuān huí·xuyên hồi Hán Việt: xuyên hồi · Pinyin: chuān huí Tổng quan mặc vào (quần áo) Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 回 (hồi)Pinyinchuān huíHán Việtxuyên hồiTừ loạiđộngCấu tạo穿 + 回 · xuyên + hồi nghĩa thành phần: xuyên + hồi Nghĩa ViệtCihui mặc lại (quần áo)EngCihui to put on (clothes); to put (clothes) back on Từ liên quan Gần nghĩa回丝 · 回乡 · 回书 · 回事 · 回互 · 回交 · 回京 · 回休