穿壞

chuān huài xuyên hoại

Hán Việt: xuyên hoại · Pinyin: chuān huài

Tổng quan

Cấu tạo: 穿 (xuyên) + (hoại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 穿壞 huānhuài r.v. wear out