穿崩 xuyên băng Hán Việt: xuyên băng Tổng quan Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 崩 (băng)Hán Việtxuyên băngCấu tạo穿 + 崩 · xuyên + băng nghĩa thành phần: xuyên + băng