穿廊

chuān láng xuyên lang

Hán Việt: xuyên lang · Pinyin: chuān láng

Tổng quan

hành lang (trong sân)。二門兩旁的走廊。

Cấu tạo: 穿 (xuyên) + (lang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hành lang (trong sân)。二門兩旁的走廊。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 二門兩側的走廊。唐.元稹〈有碧澗穿注兩廊又有龍女洞能興雲雨詩中噴字以平聲韻〉:「穿廊玉澗噴紅旭,踴塔金輪拆翠微。」《金瓶梅》第四四回:「就坐出外邊明間穿廊椅子上坐著,一邊打著,一個簇把那丫頭兒揪著跪下。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 二门两旁的走廊。

Eng

  • Cihui 穿廊 huānláng p.w. covered corridor; breezeway M:¹tiáo