穿往 xuyên vãng Hán Việt: xuyên vãng Tổng quan Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 往 (vãng)Hán Việtxuyên vãngCấu tạo穿 + 往 · xuyên + vãng nghĩa thành phần: xuyên + vãng Nghĩa EngCihui 穿往 huānwǎng* v. keep up visits/congratulation/condolence/etc.