穿換

xuyên hoán

Hán Việt: xuyên hoán

Tổng quan

Cấu tạo: 穿 (xuyên) + (hoán)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 互相掉換。元.喬吉《揚州夢》第一折:「我與大姐穿換一杯。大姐,換了這一杯飲過者。」

Eng

  • Cihui 穿換 huānhuàn v.p. share (in using sth.)