穿搭

chuān dā xuyên đáp

Hán Việt: xuyên đáp · Pinyin: chuān dā

Tổng quan

(Đài Loan) phối đồ; kết hợp trang phục

Cấu tạo: 穿 (xuyên) + (đáp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Đài Loan) phối đồ; kết hợp trang phục

Eng

  • CC-CEDICT to mix and match; outfit coordination
  • Cihui to mix and match; outfit coordination