穿敝 xuyên tệ Hán Việt: xuyên tệ Tổng quan Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 敝 (tệ)Hán Việtxuyên tệCấu tạo穿 + 敝 · xuyên + tệ nghĩa thành phần: xuyên + tệ