穿晶 xuyên tinh Hán Việt: xuyên tinh Tổng quan Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 晶 (tinh)Hán Việtxuyên tinhCấu tạo穿 + 晶 · xuyên + tinh nghĩa thành phần: xuyên + tinh