穿望 xuyên vọng Hán Việt: xuyên vọng Tổng quan Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 望 (vọng)Hán Việtxuyên vọngCấu tạo穿 + 望 · xuyên + vọng nghĩa thành phần: xuyên + vọng