穿楊 xuyên dương Hán Việt: xuyên dương Tổng quan Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 楊 (dương)Hán Việtxuyên dươngCấu tạo穿 + 楊 · xuyên + dương nghĩa thành phần: xuyên + dương Nghĩa EngCihui 穿楊 huānyáng n. good shooter